Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng ma
- spectre, ghost, phantom, apparition|= trừ bỏ bóng ma của nạn đói to chase away the spectre of famine|= bóng ma chiến tranh shadow of war
* Từ tham khảo/words other:
-
nước xuất khẩu dầu lửa
-
nước xuất khẩu ngũ cốc
-
nước xuống
-
nước xuýt
-
nuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng ma
* Từ tham khảo/words other:
- nước xuất khẩu dầu lửa
- nước xuất khẩu ngũ cốc
- nước xuống
- nước xuýt
- nuôi