Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng rổ
- basketball|= sân bóng rổ a basketball court|= vận động viên bóng rổ basketball player
* Từ tham khảo/words other:
-
đối sách
-
dời sang
-
đổi sang hệ mét
-
đổi sang hệ thập phân
-
dời sang một nơi khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng rổ
* Từ tham khảo/words other:
- đối sách
- dời sang
- đổi sang hệ mét
- đổi sang hệ thập phân
- dời sang một nơi khác