Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
boong ke
- bunker|= hệ thống boong ke a network of bunkers
* Từ tham khảo/words other:
-
tỷ giá cuối ngày
-
tỷ giá đóng cửa
-
tỷ giá mua vào
-
tỷ giá thả nổi
-
tỷ giá thực tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
boong ke
* Từ tham khảo/words other:
- tỷ giá cuối ngày
- tỷ giá đóng cửa
- tỷ giá mua vào
- tỷ giá thả nổi
- tỷ giá thực tế