Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộp bộp
- (onomatopoea) plopping|= tiếng bộp bộp của bóng tennit the plopping of tennis balls
* Từ tham khảo/words other:
-
rọi bóng trông nghiêng
-
rối bù
-
roi cá đuối
-
rồi cậu sẽ biết tay
-
rời chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộp bộp
* Từ tham khảo/words other:
- rọi bóng trông nghiêng
- rối bù
- roi cá đuối
- rồi cậu sẽ biết tay
- rời chân