Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóp cổ cho đến chết
* thngữ|- to stop somebody's breath
* Từ tham khảo/words other:
-
ngón chân khoằm
-
ngón chân quay vào trong
-
ngón chân út
-
ngón chơi
-
ngọn cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóp cổ cho đến chết
* Từ tham khảo/words other:
- ngón chân khoằm
- ngón chân quay vào trong
- ngón chân út
- ngón chơi
- ngọn cỏ