Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóp cò
- to pull the trigger; to press the trigger
* Từ tham khảo/words other:
-
chợt nảy ra trong óc
-
chốt néo
-
chốt ngang
-
chợt nghe
-
chớt nhã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóp cò
* Từ tham khảo/words other:
- chợt nảy ra trong óc
- chốt néo
- chốt ngang
- chợt nghe
- chớt nhã