Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bớt mồm bớt miệng
- như bớt miệng
* Từ tham khảo/words other:
-
hộc tủ
-
hốc tường
-
học vần
-
học vấn
-
học vẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bớt mồm bớt miệng
* Từ tham khảo/words other:
- hộc tủ
- hốc tường
- học vần
- học vấn
- học vẹt