Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bột tẩy
* dtừ|- bleaching powder
* Từ tham khảo/words other:
-
danh từ biến cách trái quy tắc
-
danh từ chung
-
danh từ chuyên môn
-
danh từ cụ thể
-
danh từ đếm được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bột tẩy
* Từ tham khảo/words other:
- danh từ biến cách trái quy tắc
- danh từ chung
- danh từ chuyên môn
- danh từ cụ thể
- danh từ đếm được