Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bột yến mạch
* dtừ|- oatmeal
* Từ tham khảo/words other:
-
chất đốt
-
chặt đứt
-
chất gặm mòn
-
chất gắn
-
chất gắn kim cương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bột yến mạch
* Từ tham khảo/words other:
- chất đốt
- chặt đứt
- chất gặm mòn
- chất gắn
- chất gắn kim cương