Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bú bình
- to be bottle-fed|= cho trẻ bú bình to feed a baby with a bottle; to bottle-feed a baby
* Từ tham khảo/words other:
-
ban tuyên giáo
-
ban tuyên huấn
-
bản tuyên ngôn
-
bàn ủi
-
ban văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bú bình
* Từ tham khảo/words other:
- ban tuyên giáo
- ban tuyên huấn
- bản tuyên ngôn
- bàn ủi
- ban văn