Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bữa ấy
- that day|- cũng bữa đó
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa lên
-
đưa lên cấp bậc cao hơn
-
đưa lên đến điểm cao nhất
-
đưa lên địa vị cao
-
đưa lên ngôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bữa ấy
* Từ tham khảo/words other:
- đưa lên
- đưa lên cấp bậc cao hơn
- đưa lên đến điểm cao nhất
- đưa lên địa vị cao
- đưa lên ngôi