Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búa bổ
* ttừ|- swingeing
* Từ tham khảo/words other:
-
máy làm sạch
-
máy làm thay người
-
máy láng bóng
-
máy lăng đá
-
máy lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búa bổ
* Từ tham khảo/words other:
- máy làm sạch
- máy làm thay người
- máy láng bóng
- máy lăng đá
- máy lạnh