Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búa đẽo đá
* dtừ|- stone-axe
* Từ tham khảo/words other:
-
người ưa nhục dục
-
người úc
-
người ức
-
người ứng cử
-
người ứng cử đưa ra làm bung xung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búa đẽo đá
* Từ tham khảo/words other:
- người ưa nhục dục
- người úc
- người ức
- người ứng cử
- người ứng cử đưa ra làm bung xung