Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búa tạ
- large hammer
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền tin
-
truyền tin nhanh
-
truyền tin tức
-
truyện tranh
-
truyện tranh hài hước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búa tạ
* Từ tham khảo/words other:
- truyền tin
- truyền tin nhanh
- truyền tin tức
- truyện tranh
- truyện tranh hài hước