Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bức rào tạm thời
* dtừ|- hurdle
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm dưỡng
-
tẩm đường
-
tạm gác lại
-
tấm ghép
-
tam giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bức rào tạm thời
* Từ tham khảo/words other:
- tấm dưỡng
- tẩm đường
- tạm gác lại
- tấm ghép
- tam giác