Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bức tranh thủy mặc
- water-colour painting; water-colour
* Từ tham khảo/words other:
-
ngói xi măng
-
ngồi xoạc chân
-
ngồi xổm
-
ngồi xử
-
ngồi xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bức tranh thủy mặc
* Từ tham khảo/words other:
- ngói xi măng
- ngồi xoạc chân
- ngồi xổm
- ngồi xử
- ngồi xuống