Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụi tre
- bamboo hedges
* Từ tham khảo/words other:
-
u ruồi giòi
-
u sầu
-
ụ súng
-
ụ súng giả
-
ụ súng ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụi tre
* Từ tham khảo/words other:
- u ruồi giòi
- u sầu
- ụ súng
- ụ súng giả
- ụ súng ngầm