Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bún ốc
* dtừ|- vermicelli and shellfish soup, noodles and snails
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền phủ quyết
-
quyền quý
-
quyền quyết định
-
quyền rơm vạ đá
-
quyền rộng rãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bún ốc
* Từ tham khảo/words other:
- quyền phủ quyết
- quyền quý
- quyền quyết định
- quyền rơm vạ đá
- quyền rộng rãi