Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùn vôi
- lime mud, lime sludge
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên kỷ
-
thiên la địa võng
-
thiền lâm
-
thiển lậu
-
thiên lệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùn vôi
* Từ tham khảo/words other:
- thiên kỷ
- thiên la địa võng
- thiền lâm
- thiển lậu
- thiên lệch