Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùng binh
- traffic-circle; roundabout; rotary|= cứ đi thẳng cho đến khi gặp bùng binh! go straight on till you come to a roundabout!
* Từ tham khảo/words other:
-
vật không giá trị
-
vật khổng lồ
-
vật không phụ thuộc
-
vật không thể có được
-
vật không thể dựa vào được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùng binh
* Từ tham khảo/words other:
- vật không giá trị
- vật khổng lồ
- vật không phụ thuộc
- vật không thể có được
- vật không thể dựa vào được