Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụng lép kẹp
- to have an empty stomach; to be hungry|= bụng lép kẹp làm sao làm việc nổi! one can't work on an empty stomach!
* Từ tham khảo/words other:
-
đảm bảo
-
đảm bảo cho được tha tù
-
đảm bảo để đạt được
-
đảm bảo giá trị
-
đảm bảo phẩm chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụng lép kẹp
* Từ tham khảo/words other:
- đảm bảo
- đảm bảo cho được tha tù
- đảm bảo để đạt được
- đảm bảo giá trị
- đảm bảo phẩm chất