Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bừng mắt
- open one's eyes suddenly
* Từ tham khảo/words other:
-
phím số
-
phim tài liệu
-
phim tâm lý xã hội
-
phim thám hiểm
-
phim thời sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bừng mắt
* Từ tham khảo/words other:
- phím số
- phim tài liệu
- phim tâm lý xã hội
- phim thám hiểm
- phim thời sự