Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bưng miệng lại
* thngữ|- to tie someone's tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
đất bỏ hoang
-
đất bồi
-
dắt bóng
-
đất bùn
-
đất bùn nạo vét lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bưng miệng lại
* Từ tham khảo/words other:
- đất bỏ hoang
- đất bồi
- dắt bóng
- đất bùn
- đất bùn nạo vét lên