Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búng quay
- twist a toy/top
* Từ tham khảo/words other:
-
cốc để nếm
-
cốc đen
-
cốc đứng thành
-
cóc gặm
-
cốc gieo súc sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búng quay
* Từ tham khảo/words other:
- cốc để nếm
- cốc đen
- cốc đứng thành
- cóc gặm
- cốc gieo súc sắc