Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bưng tai
- stop one's ear
* Từ tham khảo/words other:
-
có đường nét
-
có đường phố
-
có đường ranh giới chung
-
có đường ren đinh ốc
-
có đường sọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bưng tai
* Từ tham khảo/words other:
- có đường nét
- có đường phố
- có đường ranh giới chung
- có đường ren đinh ốc
- có đường sọc