Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụng tốt
- to have a cast iron stomach; to have a strong stomach
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh tế gia dình
-
kinh tế gia đình
-
kinh tế hàng hóa
-
kinh tế hậu chiến
-
kinh tế hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụng tốt
* Từ tham khảo/words other:
- kinh tế gia dình
- kinh tế gia đình
- kinh tế hàng hóa
- kinh tế hậu chiến
- kinh tế hộ