Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồm đi bão
* dtừ|- storm-sail
* Từ tham khảo/words other:
-
giấm giúi
-
giắm giúi
-
giam hãm
-
giám hiệu
-
giám hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồm đi bão
* Từ tham khảo/words other:
- giấm giúi
- giắm giúi
- giam hãm
- giám hiệu
- giám hộ