Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buông lưới
- drop the net; the drop of a net
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng được
-
đừng được
-
đựng được
-
dùng được lâu hơn
-
dùng được ở nghị viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buông lưới
* Từ tham khảo/words other:
- dùng được
- đừng được
- đựng được
- dùng được lâu hơn
- dùng được ở nghị viện