Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bướu lành
- benign tumour; wen
* Từ tham khảo/words other:
-
người dùng dầu lửa để đốt
-
người đứng đầu tạm thời
-
người đứng đơn
-
người đứng gác
-
người dùng giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bướu lành
* Từ tham khảo/words other:
- người dùng dầu lửa để đốt
- người đứng đầu tạm thời
- người đứng đơn
- người đứng gác
- người dùng giáo