Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bút nghiên
- pen and inkslab; penmanship; studies; academic activities|= xếp bút nghiên theo việc đạo cung throw aside the writing brush and join the army, renounce the pen
* Từ tham khảo/words other:
-
khải hoàn ca
-
khải hoàn môn
-
khai hoang
-
khai học
-
khai hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bút nghiên
* Từ tham khảo/words other:
- khải hoàn ca
- khải hoàn môn
- khai hoang
- khai học
- khai hội