Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả mừng
- merry, gay, lively; jolly; be in high spirit
* Từ tham khảo/words other:
-
điện thoại dã chiến
-
điện thoại di động
-
điện thoại do người bên kia đầu dây trả tiền
-
điện thoại dùng thẻ
-
điện thoại đường dài nội địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả mừng
* Từ tham khảo/words other:
- điện thoại dã chiến
- điện thoại di động
- điện thoại do người bên kia đầu dây trả tiền
- điện thoại dùng thẻ
- điện thoại đường dài nội địa