Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạc
- card|= cạc âm thanh audio card; sound card|= cạc bộ nhớ memory card
* Từ tham khảo/words other:
-
chông gai
-
chống gậy
-
chòng ghẹo
-
chống gỉ
-
chống giáo hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạc
* Từ tham khảo/words other:
- chông gai
- chống gậy
- chòng ghẹo
- chống gỉ
- chống giáo hội