Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các thứ chuẩn bị
* dtừ|- preparation
* Từ tham khảo/words other:
-
bị đẩy lên một mức cao
-
bị đẩy ra khỏi chỗ ngồi
-
bị đẩy vào tình trạng khó khăn
-
bị để ý
-
bị đem cầm cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các thứ chuẩn bị
* Từ tham khảo/words other:
- bị đẩy lên một mức cao
- bị đẩy ra khỏi chỗ ngồi
- bị đẩy vào tình trạng khó khăn
- bị để ý
- bị đem cầm cố