Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách điệu
- manner; style; conduct, behavious; carriage, bearing; stylized|= những điệu nhảy cách điệu stylized dance|- colouring, colour
* Từ tham khảo/words other:
-
mất tính chất đàn bà
-
mất tính chất đàn ông
-
mất tính chất phác
-
mất tính chất phong kiến
-
mất tính chất tu mi nam tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách điệu
* Từ tham khảo/words other:
- mất tính chất đàn bà
- mất tính chất đàn ông
- mất tính chất phác
- mất tính chất phong kiến
- mất tính chất tu mi nam tử