Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách nắm
* dtừ|- holding
* Từ tham khảo/words other:
-
đi bằng gan bàn chân
-
đi bằng hàng với
-
đi bằng máy bay phản lực chở hành khách
-
đi bằng thuyền đáy bằng
-
đi bằng thuyền thúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách nắm
* Từ tham khảo/words other:
- đi bằng gan bàn chân
- đi bằng hàng với
- đi bằng máy bay phản lực chở hành khách
- đi bằng thuyền đáy bằng
- đi bằng thuyền thúng