Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái cặp sốt
* thngữ|- clinical thermometer
* Từ tham khảo/words other:
-
mại bản
-
mái bằng
-
mài bằng đá bọt
-
mài bằng đá mài
-
mái che
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái cặp sốt
* Từ tham khảo/words other:
- mại bản
- mái bằng
- mài bằng đá bọt
- mài bằng đá mài
- mái che