Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đo độ nghiêng
* dtừ|- clinometer, inclinometer
* Từ tham khảo/words other:
-
kéo ra
-
kéo ra dễ dàng
-
kéo ra một chỗ
-
kéo ra trước
-
kéo răng cưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đo độ nghiêng
* Từ tham khảo/words other:
- kéo ra
- kéo ra dễ dàng
- kéo ra một chỗ
- kéo ra trước
- kéo răng cưa