Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái ngăn cản
* dtừ|- deterrent
* Từ tham khảo/words other:
-
sức sản xuất
-
sục sạo
-
súc sinh
-
sục sôi
-
sức sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái ngăn cản
* Từ tham khảo/words other:
- sức sản xuất
- sục sạo
- súc sinh
- sục sôi
- sức sống