Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cai quyền
* dtừ|- lance-corporal
* Từ tham khảo/words other:
-
cứu cánh biện minh cho phương tiện
-
cừu caracun
-
cứu chạy
-
cựu chiến binh
-
cứu chúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cai quyền
* Từ tham khảo/words other:
- cứu cánh biện minh cho phương tiện
- cừu caracun
- cứu chạy
- cựu chiến binh
- cứu chúa