Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải tính
- to change one's character
* Từ tham khảo/words other:
-
phát điên lên
-
phát đoan
-
phát động
-
phát dục
-
phật đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải tính
* Từ tham khảo/words other:
- phát điên lên
- phát đoan
- phát động
- phát dục
- phật đường