Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tụ điện
- condenser; capacitor
* Từ tham khảo/words other:
-
tai ngoài
-
tại ngoại
-
tài ngoại giao
-
tại ngoại hậu cứu
-
tại ngoại hậu tra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tụ điện
* Từ tham khảo/words other:
- tai ngoài
- tại ngoại
- tài ngoại giao
- tại ngoại hậu cứu
- tại ngoại hậu tra