Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tương phản
* dtừ|- contrast
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ sứt
-
chỗ sụt xuống
-
cho ta là quan trọng
-
chỗ tắm cho ngựa
-
chỗ tạm dừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tương phản
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ sứt
- chỗ sụt xuống
- cho ta là quan trọng
- chỗ tắm cho ngựa
- chỗ tạm dừng