Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm máy đợi
* thngữ|- hold the line
* Từ tham khảo/words other:
-
nuôi bằng sữa ở vú
-
nuôi béo
-
nuôi bộ
-
nuôi cá
-
nuôi cấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm máy đợi
* Từ tham khảo/words other:
- nuôi bằng sữa ở vú
- nuôi béo
- nuôi bộ
- nuôi cá
- nuôi cấy