Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm rẽ trái/phải
- it is forbidden to turn left/right; 'no left/right turn'
* Từ tham khảo/words other:
-
đau ruột
-
đau ruột thừa
-
dâu rượu
-
đầu rượu
-
dầu rượu tạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm rẽ trái/phải
* Từ tham khảo/words other:
- đau ruột
- đau ruột thừa
- dâu rượu
- đầu rượu
- dầu rượu tạp