Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm tay
- hand-held|= máy ảnh cầm tay hand-held camera|- to hold somebody's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
viết bằng nhiều thứ tiếng
-
viết bằng thể văn kinh điển
-
viết bằng thơ
-
viết bằng tiếng địa phương
-
viết bằng tiếng mẹ đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm tay
* Từ tham khảo/words other:
- viết bằng nhiều thứ tiếng
- viết bằng thể văn kinh điển
- viết bằng thơ
- viết bằng tiếng địa phương
- viết bằng tiếng mẹ đẻ