Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán bộ biên chế
- official cadre
* Từ tham khảo/words other:
-
tin chắc chắn rằng
-
tin chắc là
-
tín chỉ
-
tin chiến thắng
-
tín chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán bộ biên chế
* Từ tham khảo/words other:
- tin chắc chắn rằng
- tin chắc là
- tín chỉ
- tin chiến thắng
- tín chủ