Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán bộ cấp cao
* dtừ|- high-up
* Từ tham khảo/words other:
-
giẫm nát
-
giẵm nát
-
giảm nghèo
-
giám ngục
-
giảm nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán bộ cấp cao
* Từ tham khảo/words other:
- giẫm nát
- giẵm nát
- giảm nghèo
- giám ngục
- giảm nhanh