Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cân chi phó
- balance of payments
* Từ tham khảo/words other:
-
dằn bệnh
-
dân bẹp
-
dân biểu
-
dàn binh
-
dân binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cân chi phó
* Từ tham khảo/words other:
- dằn bệnh
- dân bẹp
- dân biểu
- dàn binh
- dân binh