Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn cứ tên lửa
- missile/rocket base
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên cổ
-
thiên cơ
-
thiên cù
-
thiên cư
-
thiện cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn cứ tên lửa
* Từ tham khảo/words other:
- thiên cổ
- thiên cơ
- thiên cù
- thiên cư
- thiện cử