Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cặn dầu nhớt
- colloidal sludge
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng đá
-
bằng da
-
bằng dạ
-
bằng da lông thú
-
bằng đá lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cặn dầu nhớt
* Từ tham khảo/words other:
- bảng đá
- bằng da
- bằng dạ
- bằng da lông thú
- bằng đá lửa